Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 550 N € (26 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Chiheb Labidi đang thi đấu cho Nacional da Madeira. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tunisia, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Chiheb Labidi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chiheb Labidi ra sân là Nacional da Madeira vs Sporting Braga, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
Nacional da Madeira: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional da Madeira ở mùa giải 2026/2027, Chiheb Labidi thi đấu 300 phút và đá chính 3 trận.
Nacional da Madeira: 52 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional da Madeira, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chiheb Labidi năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiheb Labidi đang thi đấu cho Nacional da Madeira.
Chiều cao của Chiheb Labidi: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 500 N € | |
| Club Africain | 23 tuổi | 550 N € | |
| Club Africain | 22 tuổi | 500 N € | |
| Club Africain | 22 tuổi | 500 N € | |
| Club Africain | 21 tuổi | 450 N € | |
| Club Africain | 21 tuổi | 475 N € | |
| Club Africain | 20 tuổi | 400 N € | |
| Club Africain | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tunisia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Chiheb Labidi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiheb Labidi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 28 | 1.621 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 17 | 398 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | CAF Confederation Cup |
| 5 |
| 414 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | Giải vô địch trẻ châu Phi | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 1 | 0 | – |
|---|