Quảng cáo
Chloe Ricketts đang thi đấu cho Boston Legacy W. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 19. 2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boston Legacy W vs San Diego Wave (W) (4 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Boston Legacy W: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boston Legacy W ở mùa giải 2026, Chloe Ricketts thi đấu 98 phút và đá chính 1 trận.
Boston Legacy W: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Washington Spirit (W): 34 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Boston Legacy W, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chloe Ricketts năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2007.
Vị trí: Tiền đạo.
Chloe Ricketts đang thi đấu cho Boston Legacy W.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Chloe Ricketts mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chloe Ricketts mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 53.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | Boston Legacy W | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| NWSL (Mỹ) | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 47 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | CONCACAF W Champions Cup | Washington Spirit (W) | 2 | 163 | 1 | 0 | 7,3 |
| NWSL (Mỹ) | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 6 | 157 | 0 | 0 | 6,4 |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) |
| Washington Spirit (W) |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Giải vô địch Nữ U20 CONCACAF | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Washington Spirit (W) | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 9 | 204 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 5 | 257 | 1 | 1 | 6,7 |