Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (20 thg 4, 2017)
Cập nhật:
Chris Forrester đang thi đấu cho St. Patricks Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Chris Forrester mùa giải 2026: 22 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chris Forrester ra sân là Galway United vs St. Patrick's Athletic, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
St. Patrick's Athletic: 27 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Patrick's Athletic ở mùa giải 2026, Chris Forrester thi đấu 1153 phút và đá chính 10 trận.
St. Patrick's Athletic: 215 trận, 29 bàn, 18 kiến tạo
Aberdeen: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Peterborough United: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: St. Patricks Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Forrester năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 33 tuổi | 100 N € | |
| St. Patricks Athletic | 32 tuổi | 100 N € | |
| St. Patricks Athletic | 32 tuổi | 125 N € | |
| St. Patricks Athletic | 31 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 31 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 31 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 30 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 30 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 29 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 29 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 28 tuổi | 125 N € | |
| Aberdeen | 26 tuổi | 200 N € | |
| Aberdeen | 25 tuổi | 200 N € | |
| Peterborough United | 24 tuổi | 200 N € | |
| Peterborough United | 23 tuổi | 175 N € | |
| Peterborough United | 22 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Chris Forrester đang thi đấu cho St. Patricks Athletic.
Chiều cao của Chris Forrester: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Chris Forrester mùa giải 2026: 22 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Forrester mùa giải 2026: 22 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 969. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 22 | 969 | 3 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 10 | 606 | 0 | 1 | 6,9 |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 6 | 212 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 15 | 953 | 4 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 14 | 992 | 2 | 4 | 6,8 |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic |
| 5 |
| 379 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 9 | 736 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 28 | 2.357 | 6 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 7 | 605 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 4 | 355 | 1 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 26 | 2.314 | 3 | 5 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 11 | 801 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 7 | 443 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 6 | 265 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 16 | 874 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | St. Patrick's Athletic | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | Aberdeen | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Burnley | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Peterborough United | 7 | 423 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Peterborough United | 10 | 738 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Peterborough United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|