Quảng cáo
Chris Johnston đang thi đấu cho Annan Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 164 cm. 2025-2026: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stranraer vs Dumbarton (20 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Dumbarton: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stranraer: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Annan Athletic: 94 trận, 8 bàn, 26 kiến tạo
Clyde: 14 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Kilmarnock: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Annan Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Johnston năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chris Johnston đang thi đấu cho Annan Athletic.
Chiều cao của Chris Johnston: 164 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Chris Johnston mùa giải 2025-2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Johnston mùa giải 2025-2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 803. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 9 | 289 | 0 | 0 | 5,9 |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 5 | 418 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 46 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Dumbarton | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Stranraer | 10 | 595 | 1 | 1 | 6,4 |
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 8 | 226 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup |
| 1 |
| 57 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 32 | 2.231 | 5 | 15 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 238 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 33 | 2.374 | 2 | 9 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 4 | 278 | 1 | 0 | 6,7 | |
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 3 | 292 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Clyde | 4 | 102 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Clyde | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Clyde | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Clyde | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Clyde | 2 | 180 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Clyde | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Championship (Scotland) | Dumbarton | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|