Quảng cáo
Chris Marriott đang thi đấu cho Caernarfon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Levadia Tallinn vs Caernarfon (16 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (9 thg 5, 2022)
Caernarfon: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Caernarfon ở mùa giải 2026/2027, Chris Marriott thi đấu 955 phút và đá chính 11 trận.
Caernarfon: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ASK Bravo Publikum: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
The New Saints: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Caernarfon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Marriott năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chris Marriott đang thi đấu cho Caernarfon.
Chiều cao của Chris Marriott: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads | 36 tuổi | 50 N € | |
| Connahs Quay Nomads | 36 tuổi | 50 N € | |
| Connahs Quay Nomads | 35 tuổi | 50 N € | |
| Connahs Quay Nomads | 35 tuổi | 50 N € | |
| The New Saints | 34 tuổi | 50 N € | |
| The New Saints | 34 tuổi | 50 N € | |
| The New Saints | 33 tuổi | 50 N € | |
| The New Saints | 33 tuổi | 75 N € | |
| The New Saints | 32 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 32 tuổi | 75 N € | |
| The New Saints | 31 tuổi | 75 N € | |
| The New Saints | 31 tuổi | 75 N € | |
| The New Saints | 20 tuổi | 25 N € |
Chris Marriott mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Marriott mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 5,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Caernarfon | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | ASK Bravo Publikum | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| Scottish Challenge Cup | The New Saints | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa Conference League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | Europa Conference League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Champions League |
| The New Saints |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Scottish Challenge Cup | The New Saints | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | The New Saints | 5 | 468 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier) | The New Saints | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | The New Saints | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Champions League | The New Saints | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | The New Saints | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |