Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 43, Chiều cao: 175 cm. 2021-2022: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Greenock Morton vs East Kilbride (14 tháng 7, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (7 thg 10, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Greenock Morton | 38 tuổi | 50 N € | |
| Greenock Morton | 37 tuổi | 50 N € | |
| Greenock Morton | 37 tuổi | 100 N € | |
| Greenock Morton | 36 tuổi | 150 N € | |
| Greenock Morton | 36 tuổi | 200 N € | |
| Greenock Morton | 35 tuổi | 250 N € | |
| Saint Johnstone | 34 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 33 tuổi |
Greenock Morton: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
East Kilbride: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Millar năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1983.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Chris Millar: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Chris Millar mùa giải 2021-2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Saint Johnstone | 32 tuổi | 500 N € |
| Saint Johnstone | 31 tuổi | 600 N € |
| Saint Johnstone | 30 tuổi | 600 N € |
| Saint Johnstone | 29 tuổi | 550 N € |
| Saint Johnstone | 28 tuổi | 550 N € |
| Saint Johnstone | 27 tuổi | 500 N € |
| Saint Johnstone | 26 tuổi | 400 N € |
| Saint Johnstone | 26 tuổi | 350 N € |
| Saint Johnstone | 25 tuổi | 350 N € |
Chris Millar mùa giải 2021-2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 245.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Cúp Scotland | Greenock Morton | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Kilbride | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 5 | 217 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 9 | 479 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Greenock Morton | 2 | 170 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Greenock Morton | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 |
| Championship (Scotland) |
| Greenock Morton |
| 3 |
| 209 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Scotland | Greenock Morton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 9 | 587 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|