Quảng cáo
Chris Mochrie đang thi đấu cho Saint Mirren. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Motherwell vs St Mirren (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (4 thg 12, 2023)
St Mirren: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St Mirren ở mùa giải 2026/2027, Chris Mochrie thi đấu 560 phút và đá chính 8 trận.
St Mirren: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Airdrie United: 92 trận, 17 bàn, 7 kiến tạo
Dundee United: 52 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 36 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Dundee United U20: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montrose: 24 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Mirren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Mochrie năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Chris Mochrie đang thi đấu cho Saint Mirren.
Chiều cao của Chris Mochrie: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 23 tuổi | 150 N € | |
| Airdrie United | 23 tuổi | 100 N € | |
| Airdrie United | 22 tuổi | 125 N € | |
| Airdrie United | 22 tuổi | 125 N € | |
| Airdrie United | 22 tuổi | 150 N € | |
| Airdrie United | 21 tuổi | 175 N € | |
| Airdrie United | 21 tuổi | 150 N € | |
| Dundee United | 21 tuổi | 200 N € | |
| Dundee United | 20 tuổi | 200 N € | |
| Dundee United | 20 tuổi | 150 N € | |
| Dundee United | 19 tuổi | 125 N € | |
| Dundee United | 18 tuổi | 125 N € | |
| Dundee United | 18 tuổi | 75 N € | |
| Dundee United | 17 tuổi | 50 N € | |
| Dundee United | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Chris Mochrie mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Mochrie mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 789. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 9 | 413 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 5 | 376 | 2 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Airdrie United | 33 | 2.502 | 4 | 4 | 6,6 |
| Cúp Thử thách Scotland | Airdrie United | 4 | 222 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Scotland | Airdrie United | 3 | 257 | 1 | 0 | 7,2 | |
| League One (Scotland) | Airdrie United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Airdrie United |
| 2 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Airdrie United | 37 | 1.871 | 8 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 3 | 183 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Scotland | Airdrie United | 2 | 141 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Airdrie United | 2 | 106 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dundee United | 24 | 590 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Dundee United | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Scotland | Dundee United | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thử thách Scotland | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Scotland) | Dunfermline Athletic | 34 | 2.132 | 2 | 2 | 6,7 | |
| Cúp Scotland | Dunfermline Athletic | 2 | 139 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 9 | 375 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Dundee United | 4 | 181 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 2 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Thử thách Scotland | Dundee United U20 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 3 | 115 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Montrose | 20 | 1.184 | 1 | 2 | – | |
| Cúp Scotland | Montrose | 3 | 238 | 1 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Montrose | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Dundee United | 3 | 50 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|