Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 42, Chiều cao: 186 cm. Chris Porter mùa giải 2021-2022: 41 trận, 6 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chris Porter ra sân là Doncaster Rovers vs Crewe Alexandra, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 4, 2022.
Crewe Alexandra: 116 trận, 29 bàn, 8 kiến tạo
Sheffield United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Porter năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 12, 1983.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Chris Porter: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Chris Porter mùa giải 2021-2022: 41 trận, 6 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Porter mùa giải 2021-2022: 41 trận, 6 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.248. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 36 | 1.955 | 6 | 4 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 3 | 185 | 0 | 1 | 6,3 | |
| FA Cup | Crewe Alexandra | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Crewe Alexandra | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 35 | 1.426 | 6 | 2 | 6,7 |
| English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Crewe Alexandra |
| 1 |
| 120 |
| 1 |
| 0 |
| 8,5 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 26 | 2.107 | 12 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Crewe Alexandra | 3 | 212 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Crewe Alexandra | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 7 | 630 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | League One (Anh) | Sheffield United | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Derby County | 13 | 334 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Derby County | 6 | 442 | 0 | 0 | – |
|---|