
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: €25M (16 thg 10, 2025)
Chris Rigg đang thi đấu cho Sunderland. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: England, Tuổi: 19, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €.
Chris Rigg năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 6, 2007.
Vị trí: Tiền vệ.
Chris Rigg đang thi đấu cho Sunderland.
Chiều cao của Chris Rigg: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: England.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sunderland | Age 18 | €25M | |
| Sunderland | Age 18 | €25M | |
| Sunderland | Age 18 | €25M | |
| Sunderland | Age 17 | €20M | |
| Sunderland | Age 17 | €16M | |
| Sunderland | Age 17 | €12M | |
| Sunderland | Age 17 | €9M | |
| Sunderland | Age 16 | €300K | |
| Sunderland | Age 16 | €300K | |
| Sunderland | Age 16 | €300K |
Chris Rigg mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 283.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Sunderland | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa League | Sunderland | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Elite League U20 | Anh U20Đội tuyển quốc gia | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Premier League Summer Series | Sunderland | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 |
| Premier League |
| Sunderland |
| 18 |
| 766 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| FA Cup | Sunderland | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| European U19 Football Championship | Anh U19Đội tuyển quốc gia | 5 | 373 | 2 | 3 | 7,8 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sunderland | 45 | 3.177 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sunderland | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U19 Football Championship | Anh U19Đội tuyển quốc gia | 3 | 177 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | English U21 Premier League | Sunderland U21 | 5 | 319 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Sunderland | 21 | 801 | 2 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| European U17 Football Championship | Anh U17Đội tuyển quốc gia | 6 | 384 | 1 | 1 | 6,5 | |
| International Friendly | Anh U17Đội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,6 | |
| International Friendly | Anh U18Đội tuyển quốc gia | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | U17 World Championship | Anh U17Đội tuyển quốc gia | 3 | 150 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Friendly | Anh U18Đội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | English U21 Premier League | Sunderland U21 | 8 | 555 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sunderland | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| European U17 Football Championship | Anh U17Đội tuyển quốc gia | 2 | 81 | 0 | 0 | – |