Quảng cáo
Chris Stumpf đang thi đấu cho F91 Dudelange. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Luxembourg, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: F91 Dudelange vs Atletic Club D Escaldes (18 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 125 N € (20 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| F91 Dudelange | 31 tuổi | 125 N € | |
| F91 Dudelange | 31 tuổi | 125 N € | |
| F91 Dudelange | 30 tuổi | 125 N € | |
| F91 Dudelange | 30 tuổi | 100 N € | |
| F91 Dudelange | 29 tuổi | 125 N € | |
| F91 Dudelange | 29 tuổi | 75 N € | |
| F91 Dudelange | 28 tuổi | 50 N € | |
| F91 Dudelange | 28 tuổi | 50 N € | |
F91 Dudelange: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của F91 Dudelange ở mùa giải 2026/2027, Chris Stumpf thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
F91 Dudelange: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: F91 Dudelange, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Stumpf năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chris Stumpf đang thi đấu cho F91 Dudelange.
Chiều cao của Chris Stumpf: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Luxembourg.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Chris Stumpf mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| F91 Dudelange |
| 27 tuổi |
| 50 N € |
| F91 Dudelange | 27 tuổi | 50 N € |
| F91 Dudelange | 26 tuổi | 50 N € |
| F91 Dudelange | 26 tuổi | 25 N € |
| F91 Dudelange | 25 tuổi | 50 N € |
| F91 Dudelange | 25 tuổi | 75 N € |
| F91 Dudelange | 24 tuổi | 100 N € |
| Hostert | 24 tuổi | 100 N € |
| Hostert | 23 tuổi | 100 N € |
| Hostert | 23 tuổi | 50 N € |
| Hostert | 22 tuổi | 50 N € |
| Hostert | 22 tuổi | 25 N € |
| Hostert | 21 tuổi | 25 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 21 tuổi | 50 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 21 tuổi | 75 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 20 tuổi | 75 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 20 tuổi | 50 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 19 tuổi | 25 N € |
Chris Stumpf mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 36. Điểm đánh giá trung bình: 5,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | F91 Dudelange | 1 | 36 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | F91 Dudelange | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | National Division (Luxembourg) | F91 Dudelange | 3 | 271 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Champions League | F91 Dudelange | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,0 |
| National Division (Luxembourg) | F91 Dudelange | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | F91 Dudelange | 2 | 40 | 0 | 0 |
| 6,0 |
| Europa Conference League | F91 Dudelange | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Champions League | F91 Dudelange | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Champions League | F91 Dudelange | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|