Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 42, Chiều cao: 189 cm. 2021-2022: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vålerenga Fotball Elite vs Mjondalen (5 tháng 12, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (7 thg 11, 2010)
Mjondalen: 92 trận, 10 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christian Gauseth năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 1984.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Christian Gauseth: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Christian Gauseth mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mjondalen | 36 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 35 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 34 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 33 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 32 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 31 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 30 tuổi | 100 N € | |
| Mjondalen | 29 tuổi | 100 N € | |
| Alta | 28 tuổi | 100 N € | |
| Alta | 27 tuổi | 250 N € | |
| Alta | 26 tuổi | 250 N € | |
| Bryne | 25 tuổi | 200 N € |
Christian Gauseth mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 289. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 4 | 289 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 16 | 873 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 4 | 338 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 14 | 815 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 6 | 480 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 14 | 1.194 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen |
| 6 |
| 538 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Mjondalen | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 24 | 2.137 | 4 | 5 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|