Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm. Christoph Knasmüllner mùa giải 2025-2026: 13 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christoph Knasmüllner ra sân là Stripfing vs LASK Linz, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2025.
Stripfing: 13 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Admira Wacker: 100 trận, 25 bàn, 12 kiến tạo
Rapid Wien: 171 trận, 35 bàn, 26 kiến tạo
Ingolstadt: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christoph Knasmüllner năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Christoph Knasmüllner: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Christoph Knasmüllner mùa giải 2025-2026: 13 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christoph Knasmüllner mùa giải 2025-2026: 13 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 693. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | Stripfing | 12 | 648 | 3 | 1 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Áo | Stripfing | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 11 | 255 | 1 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Ba Lan | Rapid Wien | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 12 | 534 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 3 | 148 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2021-2022 |
| Bundesliga (Áo) |
| Rapid Wien |
| 27 |
| 1.397 |
| 3 |
| 1 |
| 6,4 |
| Europa League | Rapid Wien | 9 | 437 | 1 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 3 | 98 | 1 | 0 | – |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 2 | 62 | 0 | 0 | 5,7 |
| Champions League | Rapid Wien | 2 | 99 | 2 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 28 | 1.473 | 12 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rapid Wien | 6 | 256 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 3 | 239 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 28 | 1.895 | 4 | 9 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 31 | 2.226 | 5 | 8 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rapid Wien | 11 | 689 | 4 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 2 | 118 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 3 | 247 | 0 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 14 | 1.100 | 12 | 2 | 7,5 | |
| Championship (Anh) | Admira Wacker | 3 | 119 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 36 | 2.868 | 8 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 23 | 1.439 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 12 | 470 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 3 | 212 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 3 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 4 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|