Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 42, Chiều cao: 188 cm. 2023-2024: 28 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KVSK Lommel vs RFC Seraing (7 tháng 4, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,7 Tr € (21 thg 10, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RFC Seraing | 39 tuổi | 50 N € | |
| RFC Seraing | 39 tuổi | 50 N € | |
| RFC Seraing | 38 tuổi | 50 N € | |
| RFC Seraing | 38 tuổi | 75 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 37 tuổi | 75 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 37 tuổi | 100 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 36 tuổi | 100 N € | |
| Royal Excel Mouscron |
RFC Seraing: 54 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 39 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
KV Kortrijk: 64 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Zulte-Waregem: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christophe Lepoint năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 10, 1984.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Christophe Lepoint: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Christophe Lepoint mùa giải 2023-2024: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 36 tuổi |
| 100 N € |
| Kortrijk | 35 tuổi | 150 N € |
| Kortrijk | 35 tuổi | 150 N € |
| Kortrijk | 34 tuổi | 200 N € |
| Kortrijk | 34 tuổi | 250 N € |
| Kortrijk | 33 tuổi | 350 N € |
| Kortrijk | 33 tuổi | 400 N € |
| Kortrijk | 33 tuổi | 500 N € |
| Zulte Waregem | 32 tuổi | 650 N € |
| Zulte Waregem | 32 tuổi | 800 N € |
| Zulte Waregem | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Zulte Waregem | 31 tuổi | 1,5 Tr € |
| Zulte Waregem | 31 tuổi | 1,7 Tr € |
| Zulte Waregem | 30 tuổi | 1,7 Tr € |
| KAA Gent | 30 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 27 tuổi | 1 Tr € |
| KAA Gent | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| KAA Gent | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| 1860 München | 19 tuổi | 250 N € |
Christophe Lepoint mùa giải 2023-2024: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.274. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | RFC Seraing | 27 | 2.255 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RFC Seraing | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RFC Seraing | 25 | 1.937 | 1 | 1 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RFC Seraing | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Challenger Pro League (Bỉ) | Royal Excel Mouscron | 25 | 2.063 | 2 | 2 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Excel Mouscron | 2 | 105 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| Royal Excel Mouscron |
| 11 |
| 740 |
| 1 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Excel Mouscron | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 7 | 240 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 19 | 1.036 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 3 | 241 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 29 | 2.223 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 6 | 457 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 16 | 1.132 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 3 | 145 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 6 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|