Cập nhật:
Christopher Buchtmann đang thi đấu cho Heider. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm. Christopher Buchtmann mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christopher Buchtmann ra sân là Dynamo Dresden vs Oldenburg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 5, 2023.
Oldenburg: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
St. Pauli: 156 trận, 20 bàn, 8 kiến tạo
Freiburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Heider, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Buchtmann năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Christopher Buchtmann đang thi đấu cho Heider.
Chiều cao của Christopher Buchtmann: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Christopher Buchtmann mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Buchtmann mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 598.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Oldenburg | 10 | 598 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Oldenburg | 10 | 468 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 22 | 672 | 2 | 0 | 6,5 |
| DFB Pokal | St. Pauli | 2 | 67 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 12 | 329 | 0 | 0 | – |
| DFB Pokal |
| St. Pauli |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 24 | 1.917 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 16 | 1.239 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 31 | 2.531 | 7 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 29 | 2.453 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 4 | 272 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 5 | 349 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 8 | 355 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Freiburg | 2 | 43 | 0 | 0 | – |
|---|