Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Christopher Jamie đang thi đấu cho Charlotte Independence. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 22. Christopher Jamie mùa giải 2026: 34 trận, 4 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christopher Jamie ra sân là Greenville Triumph vs Charlotte Independence, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Charlotte Independence: 27 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Charlotte Independence ở mùa giải 2026, Christopher Jamie thi đấu 2295 phút và đá chính 26 trận.
Charlotte Independence: 62 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Los Angeles II: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Monterey Bay: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Las Vegas Lights: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Charlotte Independence, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Jamie năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 3, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Christopher Jamie đang thi đấu cho Charlotte Independence.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Christopher Jamie mùa giải 2026: 34 trận, 4 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Jamie mùa giải 2026: 34 trận, 4 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.941. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | Charlotte Independence | 27 | 2.295 | 3 | 7 | 6,9 |
| USL Cup (Mỹ) | Charlotte Independence | 4 | 367 | 0 | 0 | 6,5 | |
| US Open Cup | Charlotte Independence | 3 | 279 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | USL League One (Mỹ) | Charlotte Independence | 24 | 861 | 0 | 0 | 6,3 |
| US Open Cup | Charlotte Independence | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | Charlotte Independence | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| NPSL (Mỹ) | Charlotte Independence | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 |
|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) |
| Los Angeles II |
| 9 |
| 671 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro (Mỹ) | Los Angeles II | 11 | 841 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Monterey Bay | 2 | 113 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 14 | 604 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|