Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (9 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Christopher Lenz mùa giải 2025-2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christopher Lenz ra sân là Greuther Fürth vs Fortuna Dusseldorf, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Fortuna Dusseldorf: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
RB Leipzig: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt: 53 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Union Berlin: 73 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Holstein Kiel: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Lenz năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Christopher Lenz: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Christopher Lenz mùa giải 2025-2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Lenz mùa giải 2025-2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 667. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 17 | 667 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | Bundesliga | RB Leipzig | 5 | 43 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,3 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 24 | 1.285 | 0 | 2 | 6,7 |
| UEFA Champions League |
| Eintracht Frankfurt |
| 5 |
| 228 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 15 | 659 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Eintracht Frankfurt | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Union Berlin | 27 | 2.258 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Union Berlin | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Union Berlin | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Union Berlin | 26 | 2.269 | 0 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Union Berlin | 4 | 341 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 11 | 683 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Union Berlin | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 10 | 641 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |