Quảng cáo
Christopher Scott đang thi đấu cho Royal Antwerp. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cercle Brugge vs Royal Antwerp (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (3 thg 6, 2026)
Royal Antwerp: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Royal Antwerp ở mùa giải 2026/2027, Christopher Scott thi đấu 456 phút và đá chính 4 trận.
Royal Antwerp: 96 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Hannover 96: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Juventus U19: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 42 trận, 6 bàn, 9 kiến tạo
Bayer Leverkusen U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Royal Antwerp, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Scott năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Christopher Scott đang thi đấu cho Royal Antwerp.
Chiều cao của Christopher Scott: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 600 N € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 500 N € | |
| Royal Antwerp | 22 tuổi | 600 N € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 600 N € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 800 N € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Royal Antwerp | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Royal Antwerp | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 18 tuổi | 700 N € | |
| Bayern Munchen II | 18 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Christopher Scott mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Scott mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 456. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 8 | 456 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 31 | 2.198 | 6 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 5 | 356 | 1 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 16 | 294 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Royal Antwerp | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Siêu cúp Bỉ | Royal Antwerp | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 22 | 298 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Royal Antwerp | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Royal Antwerp | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ | Juventus U19 | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 18 | 1.245 | 4 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Juventus U19 | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Juventus U19 | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 24 | 1.354 | 2 | 6 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Juventus U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Bayer Leverkusen U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |