Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 100 N € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Ciaron Harkin đang thi đấu cho Finn Harps. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ciaron Harkin mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ciaron Harkin ra sân là Sligo Rovers vs Drogheda United, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 7, 2026.
Finn Harps: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Finn Harps ở mùa giải 2026, Ciaron Harkin thi đấu 996 phút và đá chính 12 trận.
Sligo Rovers: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Derry City: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coleraine: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Finn Harps, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ciaron Harkin năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Ciaron Harkin đang thi đấu cho Finn Harps.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | 30 tuổi | 100 N € | |
| Sligo Rovers | 29 tuổi | 100 N € | |
| Derry City | 29 tuổi | 75 N € | |
| Coleraine | 28 tuổi | 75 N € | |
| Derry City | 28 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 27 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 27 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 26 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 26 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 25 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 25 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Ciaron Harkin: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ciaron Harkin mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ciaron Harkin mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 70. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 5 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 13 | 595 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 1 | 12 | 0 | 1 | 6,6 |
| Premier Division (Ireland) | Derry City | 4 | 127 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 2 | 2 | 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 6 | 432 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 15 | 603 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Derry City | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 5 | 295 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 3 | 221 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Coleraine | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|