Quảng cáo
Cican Stanković đang thi đấu cho Grazer AK. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Austria Lustenau vs Grazer AK (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (18 thg 12, 2018)
Grazer AK: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grazer AK ở mùa giải 2026/2027, Cican Stanković thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Grazer AK: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEK Athens: 60 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 136 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grodig: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grazer AK, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cican Stanković năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Cican Stanković đang thi đấu cho Grazer AK.
Chiều cao của Cican Stanković: 186 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Áo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 400 N € | |
| AEK Athens | 32 tuổi | 500 N € | |
| AEK Athens | 32 tuổi | 700 N € | |
| AEK Athens | 32 tuổi | 800 N € | |
| AEK Athens | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| AEK Athens | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AEK Athens | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AEK Athens | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AEK Athens | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| AEK Athens | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| AEK Athens | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Red Bull Salzburg | 24 tuổi | 600 N € | |
| Red Bull Salzburg | 24 tuổi | 800 N € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 800 N € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Grodig | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Grodig | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Grodig | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Grodig | 21 tuổi | 800 N € | |
| Grodig | 21 tuổi | 500 N € | |
| Horn | 20 tuổi | 175 N € | |
| Horn | 19 tuổi | 150 N € | |
| Horn | 19 tuổi | 125 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Cican Stanković mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cican Stanković mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Grazer AK | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Áo | Grazer AK | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 23 | 2.070 | 0 | 1 | 6,8 |
| Europa League | AEK Athens | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | AEK Athens | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| AEK Athens |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | AEK Athens | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Red Bull Salzburg | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 5 | 450 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 303 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Grodig | 12 | 1.017 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|