Quảng cáo
Cieran Slicker đang thi đấu cho Barnsley. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Reading vs Barnsley (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (14 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barnet | 23 tuổi | 350 N € | |
Barnsley: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barnsley ở mùa giải 2026/2027, Cieran Slicker thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Barnsley: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnet: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U21: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rochdale: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U23: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barnsley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cieran Slicker năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 2002.
Vị trí: Thủ môn.
Cieran Slicker đang thi đấu cho Barnsley.
Chiều cao của Cieran Slicker: 187 cm.
| Barnet |
| 23 tuổi |
| 300 N € |
| Ipswich | 22 tuổi | 300 N € |
| Ipswich | 22 tuổi | 300 N € |
| Ipswich | 21 tuổi | 300 N € |
| Ipswich | 21 tuổi | 300 N € |
| Ipswich | 21 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Cieran Slicker mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cieran Slicker mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Barnsley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Barnet | 43 | 3.876 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Barnet | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| Manchester City U21 |
| 7 |
| 630 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rochdale | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,0 |
| EFL Trophy | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Manchester City U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Manchester City U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 11 | 901 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Manchester City U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |