Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 425 N € (8 thg 1, 2025)
Cập nhật:
Cihat Çelik đang thi đấu cho Sivasspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cihat Çelik ra sân là Keçiörengücü vs Sivasspor, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Cihat Çelik hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Sivasspor: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sivasspor ở mùa giải 2026/2027, Cihat Çelik thi đấu 471 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Cihat Çelik cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Sivasspor: 41 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Kocaelispor: 96 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Akhisarspor: 32 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
İstanbulspor: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sivasspor | 30 tuổi | 400 N € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Kocaelispor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Kocaelispor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Kocaelispor | 29 tuổi | 425 N € | |
| Kocaelispor | 28 tuổi | 375 N € | |
| Kocaelispor | 28 tuổi | 325 N € | |
| Kocaelispor | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kocaelispor | 27 tuổi | 300 N € | |
| Kocaelispor | 27 tuổi | 250 N € | |
| Kocaelispor | 27 tuổi | 175 N € | |
| Kocaelispor | 27 tuổi | 175 N € | |
| Akhisarspor | 26 tuổi | 175 N € | |
| Akhisarspor | 26 tuổi | 200 N € | |
| Akhisarspor | 25 tuổi | 100 N € | |
| İstanbulspor | 24 tuổi | 100 N € | |
| Oss | 24 tuổi | 100 N € | |
| Gaziantep | 23 tuổi | 50 N € | |
| Gaziantep | 23 tuổi | 50 N € | |
| Gaziantep | 22 tuổi | 50 N € | |
| Celik | 22 tuổi | 150 N € | |
| Oss | 21 tuổi | 175 N € | |
| Oss | 21 tuổi | 150 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 200 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 150 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 150 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 75 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 75 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 75 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 100 N € | |
| NEC Nijmegen | 17 tuổi | 50 N € |
Oss: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ümraniyespor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sivasspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cihat Çelik năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Cihat Çelik đang thi đấu cho Sivasspor.
Chiều cao của Cihat Çelik: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Cihat Çelik mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 471. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 8 | 471 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 33 | 2.693 | 3 | 2 | 6,6 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 36 | 1.808 | 5 | 4 | 6,7 |
| Turkish Cup | Kocaelispor | 2 | 152 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Kocaelispor |
| 34 |
| 2.369 |
| 4 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 21 | 1.241 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Kocaelispor | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Akhisarspor | 14 | 1.088 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Akhisarspor | 1 | 120 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Akhisarspor | 17 | 1.205 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 2 | 152 | 0 | 0 | – | |
| Turkish Cup | İstanbulspor | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Oss | 21 | 1.128 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Oss | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 2 | 73 | 0 | 0 | – |