Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (20 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Ciro Panico đang thi đấu cho Giugliano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Ciro Panico mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ciro Panico ra sân là ASD Giugliano 1928 vs Inter Milan U23, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
ASD Giugliano 1928: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của ASD Giugliano 1928 ở mùa giải 2026/2027, Ciro Panico thi đấu 290 phút và đá chính 3 trận.
ASD Giugliano 1928: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Taranto Sport: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Avellino: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cosenza 1914: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Potenza: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Giugliano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giugliano | 26 tuổi | 150 N € | |
| Foggia | 26 tuổi | 200 N € | |
| Sorrento | 25 tuổi | 200 N € | |
| Sorrento | 25 tuổi | 200 N € | |
| Taranto Sport | 24 tuổi | 200 N € | |
| Taranto Sport | 24 tuổi | 200 N € | |
| Feralpisalo | 23 tuổi | 175 N € | |
| Cosenza 1914 | 23 tuổi | 175 N € | |
| Juve Stabia | 22 tuổi | 150 N € | |
| Cosenza 1914 | 22 tuổi | 150 N € | |
| Potenza | 21 tuổi | 150 N € | |
| Potenza | 21 tuổi | 150 N € | |
| Potenza | 20 tuổi | 150 N € | |
| Potenza | 20 tuổi | 175 N € | |
| Potenza | 19 tuổi | 100 N € | |
| Potenza | 19 tuổi | 75 N € | |
| Potenza | 18 tuổi | 50 N € | |
| Potenza | 18 tuổi | 25 N € |
Ciro Panico mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Ciro Panico đang thi đấu cho Giugliano.
Chiều cao của Ciro Panico: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ciro Panico mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 290. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | ASD Giugliano 1928 | 6 | 290 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Taranto Sport | 12 | 603 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Avellino | 6 | 275 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Ý) | Cosenza 1914 | 9 | 569 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Coppa Italia | Cosenza 1914 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Avellino | 2 | 63 | 0 | 0 | – |
| Coppa Italia |
| Cosenza 1914 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Potenza | 5 | 198 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Potenza | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie C (Ý) | Potenza | 4 | 271 | 0 | 0 | – |
|---|