Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 5, 2011)
Cập nhật:
Ciro đang thi đấu cho Java United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 175 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ciro ra sân là Malut United vs Persita Tangerang, với 85 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ciro cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Java United: 31 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
Persib Bandung: 95 trận, 27 bàn, 25 kiến tạo
Persikabo 1973: 52 trận, 20 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Java United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ciro năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 4, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persib Bandung | 36 tuổi | 225 N € | |
| Persib Bandung | 35 tuổi | 250 N € | |
| Persib Bandung | 35 tuổi | 275 N € | |
| Persib Bandung | 34 tuổi | 300 N € | |
| Persib Bandung | 34 tuổi | 325 N € | |
| Persib Bandung | 33 tuổi | 350 N € | |
| Persib Bandung | 33 tuổi | 375 N € | |
| Persikabo 1973 | 32 tuổi | 350 N € | |
| Persikabo 1973 | 32 tuổi | 250 N € | |
| Persikabo 1973 | 30 tuổi | 300 N € | |
| Persikabo 1973 | 30 tuổi | 350 N € | |
| Persikabo 1973 | 30 tuổi | 300 N € | |
| Chonburi | 29 tuổi | 350 N € | |
| Chonburi | 28 tuổi | 350 N € | |
| Deportivo Maldonado | 25 tuổi | 250 N € | |
| Figueirense | 25 tuổi | 300 N € | |
| Athletico Paranaense | 24 tuổi | 400 N € | |
| Athletico Paranaense | 23 tuổi | 500 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 500 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 900 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Bahia | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fluminense | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fluminense | 22 tuổi | 2 Tr € |
Ciro đang thi đấu cho Java United.
Chiều cao của Ciro: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Ciro mùa giải 2025-2026: 31 trận, 11 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.613. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Java United | 31 | 2.613 | 11 | 4 | 6,7 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 30 | 2.574 | 6 | 12 | 6,9 |
| AFC Champions League Two | Persib Bandung | 6 | 469 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 28 | 2.243 | 10 | 8 | 7,1 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung |
| 31 |
| 2.418 |
| 10 |
| 5 |
| 6,9 |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Persikabo 1973 | 32 | 2.821 | 16 | 5 | – |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | Persikabo 1973 | 10 | 900 | 2 | 3 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | Persikabo 1973 | 8 | 720 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | Persikabo 1973 | 2 | 180 | 1 | 2 | – |
|---|