Quảng cáo
Cisse Sandra đang thi đấu cho Westerlo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 22, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Anderlecht vs KVC Westerlo (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (3 thg 6, 2026)
KVC Westerlo: 10 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KVC Westerlo ở mùa giải 2026/2027, Cisse Sandra thi đấu 899 phút và đá chính 10 trận.
KVC Westerlo: 10 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Club Brugge KV: 50 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Club Nxt: 14 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Willem II: 30 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Excelsior SBV: 31 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Club Brugge U23: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Westerlo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cisse Sandra năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Cisse Sandra đang thi đấu cho Westerlo.
Chiều cao của Cisse Sandra: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Club Brugge | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Brugge | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Willem II | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Willem II | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Willem II | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 800 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Brugge | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Brugge | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Club Brugge | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Brugge | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Brugge | 17 tuổi | 400 N € | |
| Club Nxt | 16 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Cisse Sandra mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cisse Sandra mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 899. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KVC Westerlo | 10 | 899 | 2 | 2 | 6,7 |
| 2026 | Siêu cúp Bỉ | Club Brugge KV | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 17 | 590 | 1 | 1 | 6,7 |
| Champions League | Club Brugge KV | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Club Brugge KV | 2 | 19 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Nxt | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 |
| Club Brugge KV |
| 1 |
| 16 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 26 | 1.881 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Willem II | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 26 | 1.670 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 4 | 173 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Excelsior SBV | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 11 | 113 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Club Brugge KV | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Club Brugge KV | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Club Brugge KV | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Nxt | 13 | 937 | 5 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Giải U19 châu Âu | Club Brugge U23 | 4 | 160 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 7 | 216 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Club Brugge KV | 3 | 143 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Champions League | Club Brugge KV | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Youth League (châu Âu) | Club Brugge U19 | 6 | 522 | 5 | 2 | 7,6 |
| 2021 | Siêu cúp Bỉ | Club Brugge KV | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Challenger Pro League (Bỉ) | Club Brugge U23 | 11 | 706 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Club Brugge U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|