Quảng cáo
Cláudio Braga đang thi đấu cho Heart of Midlothian. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. 2026-2027: 21 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Heart of Midlothian vs Hibernian (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7 Tr € (19 thg 5, 2026)
Heart of Midlothian: 11 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heart of Midlothian ở mùa giải 2026/2027, Cláudio Braga thi đấu 892 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Heart of Midlothian, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cláudio Braga năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Cláudio Braga đang thi đấu cho Heart of Midlothian.
Chiều cao của Cláudio Braga: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heart of Midlothian | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aalesund | 25 tuổi | 500 N € | |
| Aalesund | 25 tuổi | 400 N € | |
| Aalesund | 24 tuổi | 350 N € | |
| Aalesund | 24 tuổi | 325 N € | |
| Moss | 24 tuổi | 300 N € | |
| Moss | 23 tuổi | 225 N € | |
| Moss | 23 tuổi | 200 N € |
Cláudio Braga mùa giải 2026-2027: 21 trận, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.697. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 11 | 892 | 5 | 2 | 7,0 |
| Europa Conference League | Heart of Midlothian | 4 | 338 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 2 | 121 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Europa League | Heart of Midlothian | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | Heart of Midlothian | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 38 | 2.900 | 14 | 3 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Heart of Midlothian |
| 4 |
| 190 |
| 3 |
| 1 |
| 7,3 |
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | 1. divisjon (Na Uy) | Moss | 5 | 383 | 0 | 0 | – |
|---|