Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (24 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Claudio Gomes đang thi đấu cho Palermo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Claudio Gomes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Claudio Gomes ra sân là Palermo vs Padova, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Palermo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Palermo ở mùa giải 2026/2027, Claudio Gomes thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Palermo: 130 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Barnsley: 33 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Bayern München: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U23: 18 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Manchester City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Palermo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palermo | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Palermo | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Palermo | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Palermo | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Palermo | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Palermo | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Palermo | 23 tuổi | 2,9 Tr € | |
| Palermo | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Palermo | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Palermo | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Palermo | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Manchester City U21 | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 600 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 450 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 350 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 400 N € |
Claudio Gomes năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Claudio Gomes đang thi đấu cho Palermo.
Chiều cao của Claudio Gomes: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Claudio Gomes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Claudio Gomes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 101. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Palermo | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Palermo | 1 | 73 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Palermo | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Palermo | 27 | 804 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Palermo | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Palermo | 33 | 2.458 | 2 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| 2 |
| 117 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Palermo | 36 | 2.739 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Palermo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Palermo | 26 | 2.075 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Barnsley | 31 | 2.529 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Barnsley | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 18 | 1.619 | 0 | 3 | – | |
| Cúp FA | Manchester City | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Bayern München | 4 | 295 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải U19 châu Âu | Bayern München | 3 | 143 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Anh (Community Shield) | Bayern München | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | International Champions Cup | Bayern München | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|