Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (30 thg 7, 2017)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 38, Chiều cao: 179 cm. Claudio Riaño mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Claudio Riaño ra sân là Ferrol Carril Oeste vs Aldosivi Mar del Plata, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2023.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Claudio Riaño cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Aldosivi Mar del Plata: 26 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Central Cordoba SDE: 53 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Rosario Central: 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Necaxa: 32 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Unión: 24 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Independiente: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 100 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 35 tuổi | 150 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 34 tuổi | 175 N € | |
| Central Cordoba SDE | 34 tuổi | 200 N € | |
| Central Cordoba SDE | 33 tuổi | 225 N € | |
| Central Cordoba SDE | 33 tuổi | 225 N € | |
| Central Cordoba SDE | 32 tuổi | 400 N € | |
| Rosario Central | 31 tuổi | 400 N € | |
| Rosario Central | 31 tuổi | 500 N € | |
| Rosario Central | 31 tuổi | 500 N € | |
| Necaxa | 30 tuổi | 600 N € | |
| Necaxa | 29 tuổi | 700 N € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 800 N € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 900 N € | |
| Union Santa Fe | 27 tuổi | 700 N € | |
| Independiente | 26 tuổi | 750 N € | |
| Independiente | 26 tuổi | 750 N € | |
| Boca Juniors | 25 tuổi | 900 N € | |
| San Martin San Juan | 24 tuổi | 750 N € | |
| San Martin San Juan | 24 tuổi | 100 N € |
Claudio Riaño năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 8, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Claudio Riaño: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Claudio Riaño mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Claudio Riaño mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 446.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Aldosivi Mar del Plata | 6 | 446 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Aldosivi Mar del Plata | 4 | 325 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 1.247 | 6 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 13 | 557 | 3 | 0 | 6,6 |
| Copa de la Liga Profesional | Central Cordoba SDE |
| 8 |
| 563 |
| 1 |
| 2 |
| 6,7 |
| 2021-2022 | Copa de la Liga Profesional | Central Cordoba SDE | 2 | 160 | 2 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 12 | 463 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Central Cordoba SDE | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Argentina Copa Diego Armando Maradona | Central Cordoba SDE | 11 | 744 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Central Cordoba SDE | 5 | 134 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 16 | 1.009 | 3 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | Rosario Central | 5 | 300 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 8 | 430 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentina Supercopa | Rosario Central | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Rosario Central | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Liga MX (Mexico) | Necaxa | 6 | 227 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Necaxa | 25 | 1.198 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 10 | 778 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Necaxa | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 8 | 658 | 4 | 0 | 6,0 |
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 5 | 412 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 8 | 456 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 8 | 205 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Martin San Juan | 8 | 220 | 0 | 0 | – |
|---|