Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (12 thg 6, 2024)
| Ngày |
|---|
Cập nhật:
Claudio Gerardo Torres Gaete đang thi đấu cho Huachipato. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Claudio Gerardo Torres Gaete mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Claudio Gerardo Torres Gaete ra sân là Huachipato vs O.Higgins, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Huachipato: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Huachipato ở mùa giải 2026, Claudio Gerardo Torres Gaete thi đấu 152 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Huachipato, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Claudio Gerardo Torres Gaete năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Claudio Gerardo Torres Gaete đang thi đấu cho Huachipato.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Huachipato | 23 tuổi | 250 N € | |
| Huachipato | 22 tuổi | 350 N € | |
| Huachipato | 22 tuổi | 350 N € | |
| Deportes La Serena | 21 tuổi | 350 N € | |
| Huachipato | 21 tuổi | 350 N € | |
| Huachipato | 20 tuổi | 300 N € | |
| Huachipato | 20 tuổi | 300 N € | |
| Huachipato | 20 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Claudio Gerardo Torres Gaete: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Claudio Gerardo Torres Gaete mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Claudio Gerardo Torres Gaete mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 309. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 6 | 133 | 0 | 0 | 6,2 |
| Chilean Cup | Huachipato | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa de la Liga | Huachipato | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huachipato | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Chilean Super Cup | Huachipato | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,1 |
| Copa de la Liga |
| Huachipato |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huachipato | 1 | 33 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 13 | 365 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Huachipato | 7 | 316 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huachipato | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Chilean Super Cup | Huachipato | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 17 | 406 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Huachipato | 1 | 45 | 1 | 0 | – | |
| CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Huachipato U20 | 2 | 154 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 13 | 246 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Huachipato | 7 | 301 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 12 | 187 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Huachipato | 4 | 221 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Chilean Cup | Huachipato | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|