Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Clement Mzize đang thi đấu cho Young Africans. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tanzania, Tuổi: 22, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Clement Mzize mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Clement Mzize ra sân là FAR Rabat vs Young Africans, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 2, 2026.
Young Africans: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Young Africans Sports Club: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Young Africans, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Clement Mzize năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Clement Mzize đang thi đấu cho Young Africans.
Chiều cao của Clement Mzize: 183 cm.
Quốc tịch: Tanzania.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Clement Mzize mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Clement Mzize mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 9. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | CAF Champions League | Young Africans | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | CAF Champions League | Young Africans | 4 | 315 | 2 | 0 | 7,2 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Phi (CHAN) | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 359 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi |
| 1 |
| 89 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Young Africans | 9 | 454 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Young Africans Sports Club | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | CAF Confederation Cup | Young Africans | 8 | 122 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|