Quảng cáo
Colin Dagba đang thi đấu cho Carrarese. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 28, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Carrarese vs Benevento (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 18 Tr € (26 thg 9, 2019)
Carrarese: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Carrarese ở mùa giải 2026/2027, Colin Dagba thi đấu 68 phút và đá chính 1 trận.
Carrarese: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 45 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Auxerre: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 81 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Carrarese, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Colin Dagba năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Colin Dagba đang thi đấu cho Carrarese.
Chiều cao của Colin Dagba: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beerschot VA | 27 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 27 tuổi | 600 N € | |
| Beerschot VA | 26 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 26 tuổi | 800 N € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Strasbourg | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Strasbourg | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Strasbourg | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 21 tuổi | 16 Tr € | |
| PSG | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| PSG | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| PSG | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| PSG | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| PSG | 19 tuổi | 2 Tr € |
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Colin Dagba mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Colin Dagba mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 68. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Carrarese | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 23 | 1.809 | 0 | 5 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 20 | 1.464 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 16 | 524 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 21 | 957 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 3 | 215 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 25 | 1.356 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 5 | 220 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Paris Saint-Germain | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 10 | 666 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 17 | 912 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 2 | 113 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Paris Saint-Germain | 1 | 9 | 0 | 0 | 7,1 |