Quảng cáo
Connor Scully đang thi đấu cho Formartine United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 34. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Formartine United vs Edinburgh City (26 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Trang liên quan: Formartine United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Connor Scully năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Connor Scully đang thi đấu cho Formartine United.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Connor Scully mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Connor Scully mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 201. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Scottish Challenge Cup | Formartine United | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 34 | 2.750 | 1 | 5 | 6,4 |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Cove Rangers | 2 | 49 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 36 | 3.216 | 5 | 4 | 6,4 |
| Cove Rangers |
| 6 |
| 540 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 3 | 300 | 2 | 1 | 7,4 |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Cove Rangers | 34 | 2.962 | 7 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cove Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 32 | 2.466 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cove Rangers | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 4 | 348 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Scotland) | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 19 | 1.506 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cove Rangers | 8 | 606 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Cove Rangers | 2 | 210 | 0 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Scotland) | Cove Rangers | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|