Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Conor Carty đang thi đấu cho Halifax Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 24. Conor Carty mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conor Carty ra sân là Southend United vs Halifax Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Halifax Town: 13 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Halifax Town ở mùa giải 2026/2027, Conor Carty thi đấu 1008 phút và đá chính 13 trận.
Halifax Town: 14 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Waterford United: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 68 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Doncaster Rovers: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oldham Athletic: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bolton Wanderers: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Halifax Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conor Carty năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Conor Carty đang thi đấu cho Halifax Town.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Conor Carty mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Conor Carty mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.070.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Halifax Town | 13 | 1.008 | 3 | 3 | – |
| Cúp National League (Anh) | Halifax Town | 1 | 62 | 1 | 0 | – | |
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Waterford United | 6 | 233 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Waterford United | 8 | 334 | 0 | 0 | 6,4 |
| Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 5 | 44 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 4 | 123 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2025 |
|---|
| Premier Division (Ireland) |
| St. Patrick's Athletic |
| 9 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 10 | 54 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | EFL Trophy | Doncaster Rovers | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FAI (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 3 | 107 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Anh) | St. Patrick's Athletic | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | St. Patrick's Athletic | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 28 | 1.315 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oldham Athletic | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 6 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 7 | 376 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wolverhampton U21 | 3 | 244 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 15 | 938 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wolverhampton U21 | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 1 | 26 | 0 | 0 | – |