Quảng cáo
Conor Chaplin đang thi đấu cho Leicester. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Leicester City vs Stevenage Borough (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (15 thg 12, 2024)
Leicester City: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leicester City ở mùa giải 2026/2027, Conor Chaplin thi đấu 164 phút và đá chính 2 trận.
Leicester City: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 48 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Ipswich Town: 174 trận, 55 bàn, 17 kiến tạo
Barnsley: 86 trận, 17 bàn, 9 kiến tạo
Coventry City: 24 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Leicester, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conor Chaplin năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Conor Chaplin đang thi đấu cho Leicester.
Chiều cao của Conor Chaplin: 168 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Portsmouth | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Portsmouth | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Portsmouth | 28 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Ipswich | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Barnsley | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 800 N € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 450 N € | |
| Portsmouth | 19 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Conor Chaplin mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Conor Chaplin mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 225. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Leicester City | 6 | 164 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Portsmouth | 37 | 2.237 | 2 | 3 | 6,5 |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Championship (Anh) | Ipswich Town | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Premier League |
| Ipswich Town |
| 22 |
| 854 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 44 | 3.368 | 13 | 8 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Ipswich Town | 45 | 3.341 | 26 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 5 | 235 | 3 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Ipswich Town | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Ipswich Town | 39 | 2.202 | 9 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 4 | 227 | 1 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Ipswich Town | 4 | 209 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Barnsley | 34 | 2.134 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Barnsley | 43 | 3.295 | 11 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 180 | 2 | 2 | 8,7 | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Barnsley | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Coventry City | 24 | 1.833 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Portsmouth | 10 | 399 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|