Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (6 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Conor Hazard đang thi đấu cho Wycombe Wanderers. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 28, Chiều cao: 198 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Conor Hazard mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conor Hazard ra sân là Wimbledon vs Wycombe Wanderers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Wycombe Wanderers: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wycombe Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Conor Hazard thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Wycombe Wanderers: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Plymouth Argyle: 91 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
HJK Helsinki: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Partick Thistle: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wycombe Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plymouth Argyle | 28 tuổi | 700 N € | |
| Plymouth Argyle | 27 tuổi | 800 N € | |
| Plymouth Argyle | 27 tuổi | 900 N € | |
| Plymouth Argyle | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 25 tuổi | 600 N € | |
| Celtic | 25 tuổi | 600 N € | |
| HJK Helsinki | 24 tuổi | 600 N € | |
| HJK Helsinki | 24 tuổi | 400 N € | |
| HJK Helsinki | 24 tuổi | 400 N € | |
| Celtic | 23 tuổi | 400 N € | |
| Celtic | 23 tuổi | 400 N € | |
| Celtic | 22 tuổi | 400 N € | |
| Dundee | 21 tuổi | 100 N € | |
| Partick Thistle | 20 tuổi | 100 N € | |
| Celtic U20 | 19 tuổi | 100 N € |
Conor Hazard năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Conor Hazard đang thi đấu cho Wycombe Wanderers.
Chiều cao của Conor Hazard: 198 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Conor Hazard mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Conor Hazard mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 29 | 2.525 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế |
| Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Plymouth Argyle | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Plymouth Argyle | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Europa League | HJK Helsinki | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | HJK Helsinki | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Champions League | HJK Helsinki | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Scottish Cup | Partick Thistle | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Dundee | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Partick Thistle | 1 | 37 | 0 | 0 | 4,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish Cup | Partick Thistle | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |