Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (9 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 250 N €. Conor Keeley mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conor Keeley ra sân là Waterford United vs Drogheda United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Drogheda United: 116 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ballymena United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conor Keeley năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Conor Keeley mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Drogheda United | 28 tuổi | 250 N € | |
| Drogheda United | 27 tuổi | 225 N € | |
| Drogheda United | 27 tuổi | 175 N € | |
| St. Patricks Athletic | 26 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 26 tuổi | 150 N € | |
| Drogheda United | 26 tuổi | 125 N € | |
| Drogheda United | 25 tuổi | 125 N € | |
| Ballymena United | 24 tuổi | 125 N € | |
| Ballymena United | 24 tuổi | 125 N € | |
| Ballymena United | 23 tuổi | 100 N € |
Conor Keeley mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.270. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 25 | 2.180 | 1 | 1 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Drogheda United | 1 | 90 | 0 | 1 | 9,1 | |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 18 | 1.620 | 3 | 2 | 6,6 |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 23 | 2.070 | 4 | 1 | 6,8 |
| Cúp Tổng thống Ireland | Drogheda United | 1 | 90 | 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 5 | 423 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 19 | 1.614 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Drogheda United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 21 | 1.875 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Ballymena United | 3 | 194 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Ballymena United | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bắc Ireland | Ballymena United | 1 | 78 | 0 | 0 | – |