Quảng cáo
Conor Masterson đang thi đấu cho Reading. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Reading vs Chelsea U21 (14 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (14 thg 10, 2020)
Reading: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Reading ở mùa giải 2026/2027, Conor Masterson thi đấu 8 phút và đá chính 0 trận.
Reading: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gillingham: 124 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Queens Park Rangers: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Swindon Town: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Reading, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conor Masterson năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Conor Masterson đang thi đấu cho Reading.
Chiều cao của Conor Masterson: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gillingham | 27 tuổi | 175 N € | |
| Gillingham | 27 tuổi | 150 N € | |
| Gillingham | 26 tuổi | 175 N € | |
| Gillingham | 26 tuổi | 200 N € | |
| Gillingham | 25 tuổi | 250 N € | |
| Gillingham | 25 tuổi | 250 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 250 N € | |
| Gillingham | 24 tuổi | 250 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 300 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 300 N € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 300 N € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 300 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 250 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Conor Masterson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Conor Masterson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 278. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| EFL Trophy | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| League One (Anh) | Reading | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Gillingham | 12 | 753 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Gillingham | 24 | 2.073 | 1 | 2 | 6,8 |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Gillingham |
| 1 |
| 79 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Gillingham | 41 | 3.388 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Gillingham | 20 | 1.693 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Gillingham | 18 | 1.558 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Cambridge United | 16 | 1.283 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 100 | 1 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| League One (Anh) | Swindon Town | 5 | 401 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 11 | 877 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,9 |