Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (6 thg 2, 2012)
Cập nhật:
Conor Thomas đang thi đấu cho Crewe Alexandra. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Conor Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conor Thomas ra sân là Crewe Alexandra vs Rochdale, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Crewe Alexandra: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crewe Alexandra ở mùa giải 2026/2027, Conor Thomas thi đấu 122 phút và đá chính 0 trận.
Crewe Alexandra: 133 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Cheltenham Town: 109 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Atletico De Kolkata: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Swindon Town: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Coventry City: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Crewe Alexandra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | 32 tuổi | 50 N € | |
| Crewe Alexandra | 32 tuổi | 75 N € | |
| Crewe Alexandra | 31 tuổi | 75 N € | |
| Crewe Alexandra | 31 tuổi | 100 N € | |
| Crewe Alexandra | 30 tuổi | 200 N € | |
| Crewe Alexandra | 30 tuổi | 225 N € | |
| Crewe Alexandra | 29 tuổi | 250 N € | |
| Crewe Alexandra | 29 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 150 N € | |
| Coventry City | 21 tuổi | 200 N € | |
| Coventry City | 21 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 18 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 18 tuổi | 250 N € |
Conor Thomas năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Conor Thomas đang thi đấu cho Crewe Alexandra.
Chiều cao của Conor Thomas: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Conor Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Conor Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 122. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 5 | 122 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 27 | 1.582 | 3 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 19 | 1.041 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 28 | 2.117 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy |
| Crewe Alexandra |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 44 | 3.495 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 24 | 1.837 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 38 | 3.098 | 5 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 28 | 2.040 | 7 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Indian Super League (Ấn Độ) | Atletico De Kolkata | 16 | 1.440 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Swindon Town | 10 | 821 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Coventry City | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Coventry City | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | League One (Anh) | Coventry City | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Coventry City | 7 | 394 | 0 | 0 | – |
|---|