Quảng cáo
Cornel Ene đang thi đấu cho Politehnica Timisoara. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2022-2023: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hermannstadt vs Universitatea Cluj (28 tháng 2, 2023).
Cập nhật:
ASU Politehnica Timișoara: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của ASU Politehnica Timișoara ở mùa giải 2026/2027, Cornel Ene thi đấu 292 phút và đá chính 3 trận.
Hermannstadt: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mioveni: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Universitatea Craiova: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gyirmot: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kisvárda Master Good: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pandurii Targu Jiu: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Politehnica Timisoara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cornel Ene năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Cornel Ene đang thi đấu cho Politehnica Timisoara.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Cornel Ene mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cornel Ene mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 997.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Hermannstadt | 8 | 626 | 0 | 0 | 6,4 |
| SuperLiga (Romania) | Mioveni | 4 | 331 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Craiova | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Gyirmot | 2 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Universitatea Craiova | 2 | 79 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Hungary |
| Universitatea Craiova |
| 1 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 3 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Pandurii Targu Jiu | 8 | 709 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 3 | 33 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|