
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (6 thg 10, 2025)
Cập nhật:
Corrie Ndaba đang thi đấu cho Lecce. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Corrie Ndaba mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Corrie Ndaba ra sân là Lecce vs Roma, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 8, 2026.
Lecce: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lecce ở mùa giải 2026/2027, Corrie Ndaba thi đấu 135 phút và đá chính 1 trận.
Lecce: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kilmarnock: 76 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Fleetwood Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burton: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Salford City: 31 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lecce, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lecce | 26 tuổi | 900 N € | |
| Lecce | 25 tuổi | 900 N € | |
| Lecce | 25 tuổi | 900 N € | |
| Kilmarnock | 25 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 24 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 24 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 23 tuổi | 225 N € | |
| Ipswich | 23 tuổi | 200 N € | |
| Fleetwood Town | 23 tuổi | 200 N € | |
| Ipswich | 22 tuổi | 100 N € | |
| Ayr United | 21 tuổi | 50 N € |
Corrie Ndaba năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Corrie Ndaba đang thi đấu cho Lecce.
Chiều cao của Corrie Ndaba: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Corrie Ndaba mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Corrie Ndaba mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 135. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lecce | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Serie A | Lecce | 14 | 539 | 0 | 0 | 6,5 |
| Coppa Italia | Lecce | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 36 | 3.108 | 1 | 1 | 6,4 |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Kilmarnock |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| UEFA Europa Conference League | Kilmarnock | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 28 | 1.855 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Scottish League Cup | Kilmarnock | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Fleetwood Town | 8 | 566 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Anh) | Burton | 7 | 571 | 0 | 1 | 6,2 | |
| FA Cup | Burton | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Burton | 2 | 129 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Salford City | 29 | 2.503 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Salford City | 2 | 57 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Ayr United | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Ayr United | 1 | 39 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Ipswich Town | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |