Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 36, Chiều cao: 173 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Corry Evans ra sân là Oldham Athletic vs Southend United, với 101 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 6, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Corry Evans cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Oldham Athletic: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bradford City: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 69 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Blackburn Rovers: 150 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Blackburn Rovers U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Corry Evans năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 7, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Corry Evans: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Corry Evans mùa giải 2024-2025: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 721.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | National League (Anh) | Oldham Athletic | 9 | 411 | 0 | 0 | 5,8 |
| League Two (Anh) | Bradford City | 6 | 106 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Bradford City | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Bradford City | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sunderland | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
| English U21 Premier League |
| Sunderland |
| 2 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 7,3 |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Sunderland | 23 | 1.737 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sunderland | 36 | 2.563 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Sunderland | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Championship (Anh) | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 18 | 812 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Blackburn Rovers | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English U23 Premier League | Blackburn Rovers U23 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 203 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 12 | 885 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | – | |
| European Championship qualification | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 34 | 1.691 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 212 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Blackburn Rovers | 10 | 721 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 19 | 1.440 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 30 | 2.064 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 12 | 845 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 11 | 751 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Hull City | 20 | 1.070 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Hull City | 16 | 982 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Hull City | 2 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|