Quảng cáo
Cortnee Vine đang thi đấu cho Melbourne City(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 28, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 60 N €. 2026-2027: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sydney (W) vs Melbourne City (W) (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Melbourne City (W): 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Melbourne City (W) ở mùa giải 2026/2027, Cortnee Vine thi đấu 174 phút và đá chính 2 trận.
Melbourne City (W): 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
North Carolina Courage (W): 23 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sydney (W): 65 trận, 28 bàn, 19 kiến tạo
Sydney Olympic (W): 8 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Western Sydney Wanderers (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Melbourne City(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cortnee Vine năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Cortnee Vine đang thi đấu cho Melbourne City(w).
Chiều cao của Cortnee Vine: 165 cm.
Giá trị chuyển nhượng: 60 N €.
Cortnee Vine mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cortnee Vine mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 174. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League Nữ (Úc) | Melbourne City (W) | 2 | 174 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2026 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 15 | 489 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) |
| 4 |
| 158 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Bóng đá nữ Olympic | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại Olympic nữ châu Á | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | A-League Nữ (Úc) | Sydney (W) | 21 | 1.684 | 10 | 6 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại Olympic nữ châu Á | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | World Championship nữ | ÚcĐội tuyển quốc gia | 6 | 171 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | A-League Nữ (Úc) | Sydney (W) | 21 | 1.734 | 7 | 8 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nữ NSW (Úc) | Sydney Olympic (W) | 5 | 400 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 8 | 454 | 0 | 0 | 6,4 | |
| World Championship nữ | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 183 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á nữ (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 128 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải nữ NSW (Úc) | Sydney Olympic (W) | 3 | 225 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League Nữ (Úc) | Sydney (W) | 12 | 841 | 7 | 2 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | A-League Nữ (Úc) | Sydney (W) | 11 | 832 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | A-League Nữ (Úc) | Western Sydney Wanderers (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|