Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm. Craig Clay mùa giải 2025-2026: 37 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Craig Clay ra sân là Peterhead vs Kelty Hearts, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2026.
Kelty Hearts: 40 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sutton United: 34 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Leyton Orient: 143 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Motherwell: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Craig Clay năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Craig Clay: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Craig Clay mùa giải 2025-2026: 37 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Craig Clay mùa giải 2025-2026: 37 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.092. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Kelty Hearts | 30 | 2.605 | 0 | 1 | 6,2 |
| Scottish Challenge Cup | Kelty Hearts | 4 | 267 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Kelty Hearts | 2 | 208 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kelty Hearts | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2024-2025 | Cúp Liên đoàn Scotland | Kelty Hearts | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 18 | 966 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup |
| Dunfermline Athletic |
| 1 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Sutton United | 27 | 1.693 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sutton United | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Sutton United | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sutton United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 32 | 1.219 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 87 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 19 | 1.288 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leyton Orient | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 39 | 2.924 | 1 | 4 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 212 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 35 | 2.685 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|