Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Croix Bethune đang thi đấu cho Kansas City NWSL(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 157 cm. Croix Bethune mùa giải 2026: 23 trận, 4 bàn thắng và 10 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Croix Bethune ra sân là Bay (W) vs Kansas City Current (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Kansas City Current (W): 23 trận, 4 bàn, 10 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kansas City Current (W) ở mùa giải 2026, Croix Bethune thi đấu 1842 phút và đá chính 22 trận.
Kansas City Current (W): 24 trận, 4 bàn, 10 kiến tạo
Washington Spirit (W): 48 trận, 10 bàn, 13 kiến tạo
Trang liên quan: Kansas City NWSL(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Croix Bethune năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Croix Bethune đang thi đấu cho Kansas City NWSL(w).
Chiều cao của Croix Bethune: 157 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Croix Bethune mùa giải 2026: 23 trận, 4 bàn thắng và 10 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Croix Bethune mùa giải 2026: 23 trận, 4 bàn thắng và 10 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.815. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's National Soccer League | Kansas City Current (W) | 22 | 1.753 | 4 | 10 | 6,9 |
| United States Women's Challenge Cup | Kansas City Current (W) | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | United States Women's National Soccer League | Kansas City Current (W) | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
| CNCF WCC | Washington Spirit (W) | 4 | 153 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Washington Spirit (W) | 1 | 63 | 1 | 0 | 8,2 | |
| United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 22 | 1.553 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Giao hữu quốc tế | Washington Spirit (W) | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 1 | 71 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2024 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 16 | 1.318 | 5 | 9 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Washington Spirit (W) | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|