Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (28 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Curtis Ofori đang thi đấu cho Cavalry. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 20, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Curtis Ofori mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Curtis Ofori ra sân là HFX Wanderers vs Cavalry, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Cavalry: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cavalry ở mùa giải 2026, Curtis Ofori thi đấu 159 phút và đá chính 0 trận.
Cavalry: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
New York Red Bulls B: 59 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
New York Red Bulls: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cavalry, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Curtis Ofori năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Curtis Ofori đang thi đấu cho Cavalry.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cavalry | 20 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 20 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 19 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 19 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 18 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 18 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 17 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls B | 16 tuổi | 100 N € | |
| New York Red Bulls B | 16 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Curtis Ofori: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Curtis Ofori mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Curtis Ofori mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 186. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canadian Premier League | Cavalry | 13 | 159 | 0 | 0 | 6,5 |
| Canadian Championship | Cavalry | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | MLS Next Pro | New York Red Bulls B | 5 | 185 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | MLS Next Pro | New York Red Bulls B | 13 | 683 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 22 | 1.538 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | New York Red Bulls | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 |
| USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B |
| 12 |
| 622 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 5 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 2 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|