Cập nhật:
D. Arce đang thi đấu cho Patronato Parana. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 35. D. Arce mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà D. Arce ra sân là Nueva Chicago vs Patronato Parana, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2023.
Patronato Parana: 31 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Santiago Wanderers: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Instituto de Córdoba: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Patronato Parana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
D. Arce năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
D. Arce đang thi đấu cho Patronato Parana.
Quốc tịch: Argentina.
D. Arce mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
D. Arce mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 192.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Patronato Parana | 6 | 192 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Patronato Parana | 9 | 593 | 1 | 0 | – |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Patronato Parana | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Patronato Parana | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Patronato Parana | 10 | 644 | 2 | 0 | – |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Patronato Parana | 2 | 94 | 1 | 0 | 7,2 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores |
| Patronato Parana |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Santiago Wanderers | 6 | 396 | 2 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Santiago Wanderers | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Primera Nacional (Argentina) | Instituto de Córdoba | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Santiago Wanderers | 4 | 333 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Instituto de Córdoba | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Instituto de Córdoba | 16 | 1.035 | 3 | 0 | – |
|---|