Quảng cáo
D'Margio Wright-Phillips đang thi đấu cho Beerschot VA. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Grenada, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Beerschot Wilrijk vs Francs Borains (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (19 thg 6, 2024)
Beerschot Wilrijk: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beerschot Wilrijk ở mùa giải 2026/2027, D'Margio Wright-Phillips thi đấu 764 phút và đá chính 9 trận.
Beerschot Wilrijk: 51 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Stoke City U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Northampton Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U23: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City U23: 15 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Beerschot VA, Tỷ số bóng đá trực tuyến
D'Margio Wright-Phillips năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
D'Margio Wright-Phillips đang thi đấu cho Beerschot VA.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beerschot VA | 25 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 350 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 200 N € | |
| Beerschot VA | 23 tuổi | 250 N € | |
| Beerschot VA | 23 tuổi | 350 N € | |
| Beerschot VA | 22 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 200 N € | |
| Stoke City | 21 tuổi | 300 N € | |
| Northampton Town | 21 tuổi | 400 N € | |
| Stoke City | 21 tuổi | 400 N € | |
| Stoke City | 20 tuổi | 400 N € |
Chiều cao của D'Margio Wright-Phillips: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Grenada.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
D'Margio Wright-Phillips mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
D'Margio Wright-Phillips mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 764. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 9 | 764 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 20 | 955 | 7 | 5 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 11 | 152 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 10 | 595 | 4 | 1 | 7,0 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Stoke City U21 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Northampton Town | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Manchester City U23 | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Championship (Anh) | Stoke City | 7 | 59 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Stoke City U23 | 12 | 1.059 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Stoke City | 10 | 500 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Stoke City U23 | 3 | 258 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Manchester City U23 | 1 | 8 | 0 | 0 | – |