Cao nhất: 100 N € (28 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buchbach | 26 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 26 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 25 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 25 tuổi | 75 N € | |
| Rot Weiss Erfurt | 24 tuổi | 75 N € | |
| Rot Weiss Erfurt | 24 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 23 tuổi | 100 N € | |
| Buchbach |
Cập nhật:
D. Muteba đang thi đấu cho Buchbach. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 75 N €. D. Muteba mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà D. Muteba ra sân là Buchbach vs Bayern Munchen II, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 11, 2025.
Buchbach: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Buchbach ở mùa giải 2026/2027, D. Muteba thi đấu 668 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Buchbach, Tỷ số bóng đá trực tuyến
D. Muteba năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
D. Muteba đang thi đấu cho Buchbach.
Chân thuận: Cả hai.
| 23 tuổi |
| 75 N € |
| Buchbach | 22 tuổi | 75 N € |
| Buchbach | 21 tuổi | 75 N € |
| Buchbach | 21 tuổi | 50 N € |
| Buchbach | 21 tuổi | 10 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
D. Muteba mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
D. Muteba mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 166.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Regionalliga (Đức) | Buchbach | 2 | 166 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Regionalliga (Đức) | Buchbach | 2 | 146 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Rot-Weiss Erfurt | 12 | 760 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Rot-Weiss Erfurt | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Rot-Weiss Erfurt | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Regionalliga (Đức) | Buchbach | 13 | 912 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Buchbach | 17 | 1.189 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |