Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
D. Noordermeer đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w). Vị trí: Hậu vệ, Tuổi: 27. D. Noordermeer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà D. Noordermeer ra sân là Ajax Amsterdam (W) vs ADO Den Haag (W), với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
Ajax Amsterdam (W): 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ajax Amsterdam (W) ở mùa giải 2026/2027, D. Noordermeer thi đấu 38 phút và đá chính 0 trận.
Ajax Amsterdam (W): 27 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
ADO Den Haag (W): 64 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Excelsior Barendrecht (W): 29 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ajax Amsterdam(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
D. Noordermeer năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
D. Noordermeer đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w).
D. Noordermeer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
D. Noordermeer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 61. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 3 | 38 | 1 | 0 | 6,5 |
| Women's Champions League | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Ajax Amsterdam (W) | 20 | 1.138 | 3 | 2 | 7,2 |
| EL W | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | ADO Den Haag (W) | 22 | 1.979 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | ADO Den Haag (W) |
| 22 |
| 1.896 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | ADO Den Haag (W) | 20 | 1.781 | 4 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Excelsior Barendrecht (W) | 23 | 1.982 | 3 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | Excelsior Barendrecht (W) | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|