Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm. Daan Klinkenberg mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daan Klinkenberg ra sân là Lisse vs Utrecht, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 11, 2024.
Lisse: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Almere City Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KTP Kotka: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mjallby AIF: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aalesund: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Turku: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daan Klinkenberg năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daan Klinkenberg: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Daan Klinkenberg mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daan Klinkenberg mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Netherlands KNVB Cup | Lisse | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Lisse | 26 | 2.231 | 1 | 0 | 6,1 |
| Netherlands KNVB Cup | Lisse | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Tweede Divisie (Hà Lan) | Almere City Youth | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 |
|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) |
| KTP Kotka |
| 12 |
| 1.056 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Finland Liiga Cup | KTP Kotka | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Finland Suomen Cup | Mjallby AIF | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mjallby AIF | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 4 | 260 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 14 | 1.083 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 7 | 355 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 6 | 217 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 3 | 214 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Inter Turku | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|