Quảng cáo
Cao nhất: 450 N € (4 thg 9, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Union Magdalena | 27 tuổi | 300 N € | |
| Union Magdalena | 27 tuổi | 300 N € | |
| Union Magdalena | 26 tuổi | 450 N € | |
| Union Magdalena | 26 tuổi | 450 N € | |
| Union Magdalena | 26 tuổi | 300 N € | |
| Juventud Soacha | 22 tuổi | 300 N € | |
| Union Magdalena | 22 tuổi | 300 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm. Daiver Vega mùa giải 2025-2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daiver Vega ra sân là Hankook Verdes vs Deportivo Saprissa, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 8, 2025.
Cibao: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hankook Verdes: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Unión Magdalena: 51 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daiver Vega năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Daiver Vega: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Daiver Vega mùa giải 2025-2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daiver Vega mùa giải 2025-2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 75. Điểm đánh giá trung bình: 7,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CONCACAF Central American Cup | Cibao | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Hankook Verdes | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | CONCACAF Champions Cup | Cibao | 2 | 158 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 6 | 270 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 6 | 184 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 8 | 199 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Colombia |
| 2 |
| 114 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 9 | 296 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 12 | 549 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 6 | 226 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Unión Magdalena | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|